아무 단어나 입력하세요!

"grammatical" in Vietnamese

ngữ pháp

Definition

Liên quan đến các quy tắc sắp xếp từ vựng trong câu cho đúng chuẩn ngữ pháp. Một điều gì đó được gọi là ngữ pháp khi nó đúng theo quy định của ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật liên quan đến ngôn ngữ và viết. Các cụm như 'grammatical error', 'grammatical rules' rất phổ biến. Không nhầm với 'grammar' (danh từ hệ thống), hay 'grammarian' (người nghiên cứu ngữ pháp).

Examples

This sentence is grammatical.

Câu này **ngữ pháp**.

She made a grammatical mistake.

Cô ấy đã mắc một lỗi **ngữ pháp**.

We study grammatical rules in English class.

Chúng tôi học các quy tắc **ngữ pháp** trong lớp tiếng Anh.

That phrase sounds strange, but it's actually grammatical.

Cụm từ đó nghe lạ, nhưng thực ra nó **ngữ pháp**.

I'm not sure that's grammatical in English.

Tôi không chắc điều đó có phải **ngữ pháp** trong tiếng Anh không.

Some grammatical rules are hard to remember.

Một số quy tắc **ngữ pháp** khó nhớ.