"grafter" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người rất chăm chỉ, luôn nỗ lực hết mình trong công việc. Đôi khi cũng dùng để chỉ người liên quan đến tham nhũng hoặc hối lộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh và Ireland, từ này mang nghĩa tích cực chỉ người chăm chỉ, đáng tin. Ở Mỹ hiếm khi dùng, đôi khi chỉ người tham nhũng. Hay dùng trong giao tiếp thường ngày, không trang trọng.
Examples
Tom is a real grafter at the factory.
Tom thực sự là một **người chăm chỉ** ở nhà máy.
Everyone knows Sarah is the office grafter.
Ai cũng biết Sarah là **người chăm chỉ** nhất ở văn phòng.
He became a grafter after moving to the city.
Anh ấy trở thành một **người làm việc cật lực** sau khi chuyển lên thành phố.
If you need something done fast, ask a grafter like Jane.
Nếu muốn làm nhanh, hãy hỏi một **người chăm chỉ** như Jane.
He’s always been a grafter, never one to slack off at work.
Anh ấy luôn là một **người chăm chỉ**, không bao giờ lười biếng ở chỗ làm.
That team is full of grafters — no wonder they’re successful.
Đội đó toàn những **người chăm chỉ** — bảo sao họ thành công.