아무 단어나 입력하세요!

"grafted" in Vietnamese

ghépcấy (thêm vào nhân tạo)

Definition

Gắn một phần của cây này vào cây khác để chúng phát triển cùng nhau; cũng dùng khi một điều gì đó được thêm vào hoặc kết hợp một cách nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong làm vườn, chủ yếu với cây ăn quả hoặc hoa hồng. Cũng dùng bóng nghĩa để chỉ ý tưởng hay vật gì đó được kết hợp ngẫu tạo. Dạng bị động ('được ghép') rất phổ biến. Không nhầm với 'grift' (gian lận).

Examples

The branch was grafted onto the apple tree.

Cành này đã được **ghép** vào cây táo.

The rose was grafted to grow stronger flowers.

Hoa hồng đã được **ghép** để có hoa khỏe hơn.

Tomatoes are often grafted to resist disease.

Cà chua thường được **ghép** để chống bệnh.

Her ideas were grafted onto the original plan.

Ý tưởng của cô ấy đã được **ghép** vào kế hoạch gốc.

The skin was grafted after the injury.

Da đã được **cấy ghép** sau chấn thương.

The two companies’ cultures were grafted together after the merger.

Văn hóa của hai công ty đã được **ghép** lại với nhau sau khi sáp nhập.