"graff" in Vietnamese
Definition
'graff' là từ lóng viết tắt của 'graffiti', thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật đường phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong văn nói, giới trẻ hoặc những người chơi graffiti. Không nên dùng ở nơi trang trọng, và cũng không phổ biến với tất cả mọi người.
Examples
I saw some cool graff on the wall near my house.
Tôi đã thấy một vài **graff** cực chất trên tường gần nhà mình.
My friend makes graff for fun on weekends.
Bạn tôi làm **graff** để vui vào cuối tuần.
There is new graff downtown every month.
Mỗi tháng ở trung tâm thành phố lại có **graff** mới xuất hiện.
He’s really into graff and knows a lot of street artists.
Anh ấy rất mê **graff** và quen biết nhiều nghệ sĩ đường phố.
The city started tours to show off the local graff scene.
Thành phố đã bắt đầu các tour để giới thiệu cảnh **graff** địa phương.
People don’t always understand the meaning behind the graff you see around town.
Mọi người không phải lúc nào cũng hiểu ý nghĩa đằng sau những **graff** bạn thấy quanh thành phố.