"grader" in Vietnamese
Definition
Người chấm điểm là người chấm bài và cho điểm cho học sinh; còn máy san đường là thiết bị lớn dùng để làm phẳng mặt đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người chấm điểm' dùng phổ biến trong trường học; 'máy san đường' thường gặp trong lĩnh vực xây dựng đường sá. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Examples
The grader finished marking all the exams.
**Người chấm điểm** đã chấm xong tất cả bài thi.
She works as a grader at the university.
Cô ấy làm **người chấm điểm** ở trường đại học.
The grader smoothed the road before the rain.
**Máy san đường** đã làm phẳng con đường trước khi mưa đến.
Our math grader is super strict, so double-check your answers!
**Người chấm điểm** toán của chúng mình rất nghiêm khắc, nên hãy kiểm tra kỹ câu trả lời nhé!
The old grader broke down in the middle of the construction site.
Chiếc **máy san đường** cũ bị hỏng giữa công trường xây dựng.
I got my paper back, and the grader left helpful notes in the margins.
Tôi nhận lại bài báo cáo, và **người chấm điểm** đã để lại những ghi chú hữu ích ở bên lề.