"gradations" in Vietnamese
Definition
Sắc thái là những thay đổi nhỏ hoặc bậc thang giữa các mức độ, màu sắc hoặc trạng thái, thường dùng để mô tả sự chuyển tiếp tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghệ thuật hoặc khoa học khi nói về sự thay đổi nhẹ, như 'gradations of color'. Không dùng để chỉ bậc thang vật lý.
Examples
The artist painted the sky with beautiful gradations of blue.
Họa sĩ đã vẽ bầu trời với những **sắc thái** xanh tuyệt đẹp.
There are many gradations between hot and cold.
Có nhiều **mức độ** giữa nóng và lạnh.
You can see the gradations of light at sunrise.
Bạn có thể thấy những **sắc thái** của ánh sáng khi mặt trời mọc.
The subtle gradations in her voice made the song more emotional.
Những **sắc thái** tinh tế trong giọng hát của cô ấy làm bài hát trở nên cảm xúc hơn.
Different cultures experience gradations of politeness.
Các nền văn hóa khác nhau trải nghiệm các **mức độ** lịch sự khác nhau.
She explained the gradations of difficulty in the course.
Cô ấy đã giải thích **mức độ** khó trong khóa học.