"graceless" in Vietnamese
Definition
Hành động, cách đi đứng hay cư xử không thanh lịch, kém duyên và đôi khi tạo cảm giác vụng về hay khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng để nhấn mạnh sự thiếu tinh tế rõ ràng, không chỉ là vụng về nhỏ. Thường đi kèm cụm như 'graceless apology' hoặc 'graceless remark'.
Examples
His graceless walk made everyone notice him.
Bước đi **vụng về** của anh ấy khiến ai cũng chú ý.
The statue looked strangely graceless in the beautiful garden.
Bức tượng trông **vụng về** một cách kỳ lạ giữa khu vườn xinh đẹp.
She gave a graceless apology after being late again.
Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi **kém duyên** sau khi lại đến muộn.
He made a graceless comment that ruined the mood at dinner.
Anh ấy buông lời nhận xét **kém duyên** khiến bầu không khí bữa tối bị phá hỏng.
Sometimes his jokes come across as a little graceless, even if he means well.
Đôi khi lời đùa của anh ấy có vẻ hơi **vụng về**, dù anh ấy có ý tốt.
Their graceless exit from the stage made everyone feel awkward.
Việc họ rời sân khấu một cách **vụng về** khiến mọi người đều thấy ngại ngùng.