아무 단어나 입력하세요!

"graceless" in Indonesian

cục mịchvụng vềthiếu duyên

Definition

Hành động, lời nói hay cử chỉ thiếu duyên dáng, vụng về hoặc không có sự tinh tế.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh sự thiếu duyên rõ rệt, ví dụ ‘graceless apology’, ‘graceless remark’. Không nên dùng cho lỗi vụng về nhỏ.

Examples

His graceless walk made everyone notice him.

Dáng đi **cục mịch** của anh ấy khiến mọi người chú ý.

The statue looked strangely graceless in the beautiful garden.

Bức tượng trông **vụng về** lạ lùng giữa khu vườn đẹp.

She gave a graceless apology after being late again.

Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi **thiếu duyên** sau khi lại trễ.

He made a graceless comment that ruined the mood at dinner.

Anh ấy nói một câu **vụng về** khiến không khí bữa tối trở nên khó xử.

Sometimes his jokes come across as a little graceless, even if he means well.

Đôi khi những câu đùa của anh ấy nghe có vẻ hơi **thiếu duyên**, dù anh ấy có ý tốt.

Their graceless exit from the stage made everyone feel awkward.

Việc họ rời khỏi sân khấu một cách **cục mịch** khiến ai cũng khó xử.