"grab your attention" in Vietnamese
Definition
Làm cho bạn chú ý hay quan tâm đến điều gì đó ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho quảng cáo, tiêu đề, hoặc tình huống khiến bạn chú ý mạnh. Gần nghĩa với 'catch your eye' nhưng mạnh hơn.
Examples
The bright colors on the sign grab your attention.
Màu sắc sặc sỡ trên bảng hiệu **thu hút sự chú ý của bạn**.
A loud noise can grab your attention quickly.
Một tiếng ồn lớn có thể nhanh chóng **thu hút sự chú ý của bạn**.
Teachers try different ways to grab your attention in class.
Giáo viên thử nhiều cách khác nhau để **thu hút sự chú ý của bạn** trong lớp.
That headline really grabbed my attention this morning.
Tiêu đề đó thực sự **thu hút sự chú ý của tôi** sáng nay.
If you want to grab your boss's attention, keep your emails short and clear.
Nếu bạn muốn **thu hút sự chú ý của sếp**, hãy giữ email ngắn gọn và rõ ràng.
Nothing grabs your attention like a sudden change in music at a party.
Không gì **thu hút sự chú ý của bạn** mạnh bằng một sự thay đổi đột ngột của nhạc trong bữa tiệc.