아무 단어나 입력하세요!

"grab your attention" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạnlàm bạn chú ý

Definition

Làm cho bạn chú ý hay quan tâm đến điều gì đó ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho quảng cáo, tiêu đề, hoặc tình huống khiến bạn chú ý mạnh. Gần nghĩa với 'catch your eye' nhưng mạnh hơn.

Examples

The bright colors on the sign grab your attention.

Màu sắc sặc sỡ trên bảng hiệu **thu hút sự chú ý của bạn**.

A loud noise can grab your attention quickly.

Một tiếng ồn lớn có thể nhanh chóng **thu hút sự chú ý của bạn**.

Teachers try different ways to grab your attention in class.

Giáo viên thử nhiều cách khác nhau để **thu hút sự chú ý của bạn** trong lớp.

That headline really grabbed my attention this morning.

Tiêu đề đó thực sự **thu hút sự chú ý của tôi** sáng nay.

If you want to grab your boss's attention, keep your emails short and clear.

Nếu bạn muốn **thu hút sự chú ý của sếp**, hãy giữ email ngắn gọn và rõ ràng.

Nothing grabs your attention like a sudden change in music at a party.

Không gì **thu hút sự chú ý của bạn** mạnh bằng một sự thay đổi đột ngột của nhạc trong bữa tiệc.