"grab a chair" in Vietnamese
Definition
Một cách thân mật, thoải mái để mời ai đó ngồi cùng bằng việc lấy ghế và tham gia với nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi nói chuyện không trang trọng. 'Pull up a chair' cũng có nghĩa tương tự. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Please grab a chair and sit with us.
Làm ơn, **lấy ghế ngồi** và ngồi cùng chúng tôi nhé.
Go ahead and grab a chair if you want to join the game.
Nếu muốn tham gia trò chơi thì cứ **lấy ghế ngồi** đi.
You can grab a chair from the corner.
Bạn có thể **lấy ghế** ở góc đó.
Hey, just grab a chair and join the conversation!
Này, **lấy ghế ngồi** rồi vào trò chuyện cùng nhé!
There’s plenty of space, so grab a chair wherever you like.
Có nhiều chỗ ngồi, bạn cứ **lấy ghế** ở đâu cũng được.
Mind if I grab a chair and join you guys?
Mình **lấy ghế ngồi** và tham gia cùng các bạn được không?