아무 단어나 입력하세요!

"gp" in Vietnamese

bác sĩ đa khoabác sĩ gia đình

Definition

Bác sĩ đa khoa là người khám và điều trị các bệnh thông thường, chăm sóc sức khỏe tổng quát, thường là bác sĩ chính của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘GP’ dùng phổ biến ở Anh, tương đương với ‘family doctor’ hay ‘primary care physician’ ở Mỹ. Thường nói ‘bác sĩ của tôi’, ‘đi khám bác sĩ’. Không dùng để chỉ bác sĩ chuyên khoa.

Examples

I need to see my GP about a cough.

Tôi cần đến gặp **bác sĩ đa khoa** của mình về vấn đề ho này.

Your GP can give you a referral to a specialist.

**Bác sĩ đa khoa** của bạn có thể giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa.

The GP prescribed some medicine for Emma.

**Bác sĩ đa khoa** đã kê đơn thuốc cho Emma.

My GP always listens carefully to my concerns.

**Bác sĩ đa khoa** của tôi luôn lắng nghe kỹ các mối quan tâm của tôi.

It took weeks to get an appointment with the GP.

Mất vài tuần mới đặt được lịch hẹn với **bác sĩ đa khoa**.

If the symptoms don't improve, your GP might order some tests.

Nếu triệu chứng không cải thiện, **bác sĩ đa khoa** của bạn có thể yêu cầu làm một số xét nghiệm.