"governorship" in Vietnamese
Definition
Vị trí hoặc khoảng thời gian một người là thống đốc của một bang hoặc khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử. Thường đi cùng cụm như 'chiến thắng chức thống đốc', 'trong nhiệm kỳ thống đốc của ông ấy'.
Examples
She won the governorship last year.
Cô ấy đã giành được **chức thống đốc** vào năm ngoái.
He hopes to run for governorship in the future.
Anh ấy hy vọng sẽ tranh cử **chức thống đốc** trong tương lai.
His governorship lasted for four years.
**Nhiệm kỳ thống đốc** của ông ấy kéo dài bốn năm.
During her governorship, the state saw major improvements in education.
Trong **nhiệm kỳ thống đốc** của bà, bang đã cải thiện đáng kể về giáo dục.
He lost the governorship by only a few hundred votes.
Anh ấy đã thua **chức thống đốc** chỉ với vài trăm phiếu.
The city changed a lot under his governorship.
Thành phố đã thay đổi rất nhiều dưới thời **nhiệm kỳ thống đốc** của ông.