아무 단어나 입력하세요!

"governmental" in Vietnamese

chính phủthuộc về chính phủ

Definition

Liên quan đến chính phủ hoặc việc điều hành, quản lý nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản, tài liệu chính thức. Chỉ dùng cho những gì liên quan đến chính phủ, không dùng cho tổ chức tư nhân.

Examples

She works in a governmental office.

Cô ấy làm việc tại một văn phòng **chính phủ**.

The new law affects all governmental agencies.

Luật mới ảnh hưởng đến tất cả các cơ quan **chính phủ**.

There are many governmental regulations in place.

Có rất nhiều quy định **chính phủ** được áp dụng.

After the election, there were some big governmental changes.

Sau bầu cử, đã có nhiều thay đổi **chính phủ** lớn.

The organization gets most of its funding from governmental sources.

Tổ chức đó nhận phần lớn nguồn tài trợ từ các nguồn **chính phủ**.

We need to follow all the governmental procedures to get permission.

Chúng ta cần tuân theo tất cả các thủ tục **chính phủ** để được cấp phép.