"governesses" in Vietnamese
Definition
Nữ gia sư là người phụ nữ được thuê để dạy dỗ và chăm sóc trẻ em trong gia đình, thường sống cùng gia đình đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ gia sư' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử (thế kỷ 18–19). Khác với 'vú em' hiện đại, nữ gia sư tập trung vào giáo dục hơn là chăm sóc.
Examples
Two governesses taught the children in the big house.
Hai **nữ gia sư** đã dạy học cho bọn trẻ trong căn nhà lớn.
Jane Eyre and other governesses lived with their employers.
Jane Eyre và những **nữ gia sư** khác sống cùng chủ nhà.
The wealthy family hired three governesses.
Gia đình giàu có đã thuê ba **nữ gia sư**.
In classic novels, governesses often feel isolated from the family they serve.
Trong tiểu thuyết cổ điển, **nữ gia sư** thường cảm thấy bị cô lập với gia đình mà họ phục vụ.
Many governesses had to be strict to maintain discipline in wealthy households.
Nhiều **nữ gia sư** phải nghiêm khắc để duy trì kỷ luật trong những gia đình giàu có.
Unlike modern nannies, governesses focused more on teaching than babysitting.
Khác với bảo mẫu hiện đại, **nữ gia sư** chú trọng dạy dỗ hơn là trông trẻ.