"gouging" in Vietnamese
Definition
Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá cao bất hợp lý, thường trong thời điểm khan hiếm hoặc khủng hoảng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh tế, kinh doanh ('price gouging'), nhất là khi có thiên tai hoặc khủng hoảng. Hành vi này bị coi là thiếu đạo đức hoặc bất hợp pháp.
Examples
The store was gouging customers after the hurricane by selling water at double the price.
Sau bão, cửa hàng đó đã **chặt chém** khách hàng khi bán nước với giá gấp đôi.
Some companies were accused of gouging during the health crisis.
Một số công ty bị cáo buộc **chặt chém** trong giai đoạn khủng hoảng y tế.
Laws exist to prevent gouging in emergencies.
Có luật để ngăn chặn **chặt chém** trong các trường hợp khẩn cấp.
People were furious about the gas stations gouging drivers during the shortage.
Mọi người phẫn nộ vì trạm xăng **chặt chém** tài xế trong đợt thiếu hụt.
Online sellers got caught gouging for masks at the start of the pandemic.
Người bán hàng online bị phát hiện **chặt chém** khi bán khẩu trang khi dịch vừa bùng phát.
They call it gouging when you charge three times the usual price.
Khi bạn lấy giá gấp ba lần bình thường, người ta gọi đó là **chặt chém**.