아무 단어나 입력하세요!

"gouda" in Vietnamese

phô mai gouda

Definition

Phô mai gouda là một loại phô mai mềm, màu vàng, có nguồn gốc từ Hà Lan với vị ngọt nhẹ và thoảng hương hạt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘phô mai gouda’ được dùng không đếm được, thường thấy dạng lát hoặc khối trong siêu thị. Tên này chủ yếu ám chỉ loại phô mai.

Examples

I bought some gouda at the store.

Tôi đã mua một ít **phô mai gouda** ở cửa hàng.

Gouda is my favorite type of cheese.

**Phô mai gouda** là loại phô mai tôi thích nhất.

He put gouda on his sandwich.

Anh ấy đã cho **phô mai gouda** vào bánh mì kẹp của mình.

Would you like some gouda with your crackers?

Bạn có muốn ăn **phô mai gouda** với bánh quy không?

The cheese platter had brie, cheddar, and gouda.

Đĩa phô mai có brie, cheddar và **phô mai gouda**.

If you haven’t tried smoked gouda, you’re missing out!

Nếu bạn chưa từng thử **phô mai gouda** hun khói, bạn nên thử ngay!