"gotta" in Vietnamese
phải
Definition
Từ rút gọn của 'got to', dùng thân mật để diễn đạt sự bắt buộc hay cần phải làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: 'I gotta go' nghĩa là 'Tôi phải đi'.
Examples
I gotta leave now to catch the bus.
Tôi **phải** đi ngay để kịp xe buýt.
You gotta try this cake, it’s delicious!
Bạn **phải** thử chiếc bánh này, ngon lắm!
We gotta finish our homework before dinner.
Chúng ta **phải** làm xong bài tập trước bữa tối.
Man, I gotta tell you what happened yesterday.
Này, tôi **phải** kể cho bạn nghe chuyện hôm qua.
I gotta say, this movie is really good!
Tôi **phải** nói, bộ phim này rất hay!
You gotta stop worrying so much and enjoy life.
Bạn **phải** ngừng lo lắng quá nhiều và tận hưởng cuộc sống.