아무 단어나 입력하세요!

"gossipy" in Vietnamese

hay tám chuyệnthích nhiều chuyện

Definition

Chỉ người thích bàn tán về đời tư, bí mật của người khác và hay lan truyền tin đồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để trêu chọc hoặc phê bình ai đó. Có thể dùng với người ('bà hàng xóm hay tám chuyện') hoặc tình huống ('cuộc trò chuyện tám chuyện'). Không nhất thiết tiêu cực, cũng có thể vui vẻ.

Examples

My gossipy neighbor is always watching everyone on the street.

Hàng xóm **hay tám chuyện** của tôi luôn theo dõi mọi người trên phố.

The office is becoming very gossipy lately.

Dạo này văn phòng ngày càng **hay tám chuyện**.

She doesn't like gossipy conversations.

Cô ấy không thích những cuộc trò chuyện **nhiều chuyện**.

You know how gossipy high school can get—everyone knows your business.

Bạn biết trường trung học có thể **nhiều chuyện** thế nào rồi đấy—ai cũng biết chuyện của bạn.

I try not to be gossipy, but sometimes it's hard not to join in.

Tôi cố không trở nên **hay tám chuyện**, nhưng đôi khi rất khó để không tham gia.

That magazine is too gossipy for my taste—I prefer real news.

Tạp chí đó quá **nhiều chuyện** so với khẩu vị của tôi—tôi thích tin tức thật hơn.