아무 단어나 입력하세요!

"gorse" in Vietnamese

Cây kim tước là một loại bụi gai xanh quanh năm với hoa vàng sáng, phổ biến ở châu Âu, thường mọc ở cánh đồng và sườn đồi.

Definition

Cây kim tước là một loại bụi gai xanh quanh năm với hoa vàng sáng, phổ biến ở châu Âu, thường mọc ở cánh đồng và sườn đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây kim tước' chủ yếu hay nhắc đến ở Anh hoặc châu Âu; không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thường ngày. Thường gặp trong cụm như 'bụi kim tước', 'đồi phủ kim tước'. Cây này có gai sắc và hoa vàng rực.

Examples

The gorse has bright yellow flowers in spring.

**Cây kim tước** nở hoa vàng rực rỡ vào mùa xuân.

We saw a field full of gorse on our walk.

Khi đi dạo, chúng tôi thấy cả cánh đồng đầy **cây kim tước**.

The farmer cleared away the gorse bushes.

Người nông dân đã dọn sạch các bụi **kim tước**.

When the sun sets, the gorse smells sweet along the path.

Khi mặt trời lặn, **cây kim tước** bên đường tỏa mùi thơm ngọt ngào.

The hillside was covered in thick gorse after the fire.

Sau trận cháy, sườn đồi phủ đầy **cây kim tước** rậm rạp.

If you’re not careful, you’ll get pricked by the gorse!

Nếu không cẩn thận, bạn sẽ bị **cây kim tước** chích đấy!