아무 단어나 입력하세요!

"goring" in Vietnamese

bị húcvết thương do sừng (động vật)

Definition

Chỉ vết thương do động vật có sừng, đặc biệt là bò hoặc thú lớn, dùng sừng hoặc ngà đâm vào người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong báo chí hoặc lĩnh vực thú y. Không dùng chỉ vết thương do dao, vật nhọn khác gây ra; chỉ dùng với động vật có sừng, ngà.

Examples

The bull's goring left the matador with a serious injury.

Vết **bị húc** của con bò khiến đấu sĩ bò tót bị thương nặng.

Farmers sometimes worry about goring accidents during cattle handling.

Nông dân đôi khi lo lắng về các tai nạn **bị húc** khi xử lý bò.

Veterinarians treat goring wounds on wild animals if needed.

Bác sĩ thú y chữa trị các vết thương **bị húc** cho động vật hoang dã khi cần thiết.

Bullfighters face the risk of goring every time they enter the ring.

Đấu sĩ bò tót luôn đối mặt với nguy cơ **bị húc** mỗi khi vào sàn đấu.

After the goring, the animal became more aggressive and hard to approach.

Sau vụ **bị húc**, con vật trở nên hung dữ và khó tiếp cận hơn.

A freak goring shocked everyone at the small-town rodeo last weekend.

Một tai nạn **bị húc** bất ngờ đã khiến mọi người sốc tại lễ hội rodeo thị trấn nhỏ tuần trước.