"gorgonzola" in Vietnamese
Definition
Gorgonzola là một loại phô mai xanh nổi tiếng của Ý, có vị béo ngậy và mùi vị đậm đà. Loại phô mai này được làm từ sữa bò với các vân xanh hoặc xanh lá.
Usage Notes (Vietnamese)
'gorgonzola' thường dùng với nghĩa không đếm được, chủ yếu xuất hiện trong salad, mì Ý hoặc pizza. Loại phô mai này có vị mạnh nên không phải ai cũng thích.
Examples
I bought some gorgonzola for the salad.
Tôi đã mua một ít **gorgonzola** cho món salad.
Gorgonzola is made from cow's milk.
**Gorgonzola** được làm từ sữa bò.
Do you like gorgonzola on your pizza?
Bạn có thích **gorgonzola** trên pizza không?
That pasta has a rich, creamy gorgonzola sauce.
Món mì đó có sốt **gorgonzola** béo ngậy, đậm đà.
Not everyone can handle the strong taste of gorgonzola.
Không phải ai cũng chịu được vị mạnh của **gorgonzola**.
I tried gorgonzola for the first time in Italy and loved it!
Tôi đã thử **gorgonzola** lần đầu ở Ý và rất thích nó!