아무 단어나 입력하세요!

"gorgon" in Vietnamese

gorgon

Definition

Trong thần thoại Hy Lạp, gorgon là quái vật nữ khủng khiếp với mái tóc đầy rắn, ánh mắt có thể biến người thành đá. Cũng có thể chỉ phụ nữ rất đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gorgon' hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong sách truyện thần thoại hoặc miêu tả những người phụ nữ rất đáng sợ theo lối ẩn dụ.

Examples

In the story, Medusa is a famous gorgon.

Trong truyện, Medusa là một **gorgon** nổi tiếng.

A gorgon can turn people to stone with her eyes.

Một **gorgon** có thể biến người thành đá chỉ với ánh mắt.

People feared the gorgon in ancient myths.

Người xưa rất sợ **gorgon** trong các thần thoại.

She glared at me like a real gorgon when I interrupted her.

Khi tôi cắt ngang, cô ấy nhìn tôi như một **gorgon** thực thụ.

Don't be such a gorgon—I'm just five minutes late!

Đừng làm **gorgon** thế chứ, tôi chỉ trễ có năm phút mà!

The villain in the movie looked almost like a modern gorgon.

Kẻ phản diện trong phim trông gần như một **gorgon** hiện đại.