"gorgeousness" in Vietnamese
Definition
Sự đẹp đẽ, lộng lẫy hoặc làm ấn tượng một cách đặc biệt. Dùng để miêu tả nét đẹp nổi bật của người, vật, cảnh vật hay khoảnh khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường thay bằng 'vẻ đẹp' hoặc 'tuyệt đẹp'.
Examples
The gorgeousness of the sunset took my breath away.
**Vẻ lộng lẫy** của hoàng hôn khiến tôi ngỡ ngàng.
Everyone admired the gorgeousness of her dress at the party.
Ai cũng ngưỡng mộ **vẻ lộng lẫy** của chiếc váy cô ấy mặc ở buổi tiệc.
He was struck by the gorgeousness of the old cathedral.
Anh ấy bị choáng ngợp trước **vẻ tuyệt đẹp** của nhà thờ cổ.
Her confidence just adds to her overall gorgeousness.
Sự tự tin của cô ấy càng làm tăng thêm **vẻ lộng lẫy** tổng thể của cô ấy.
You can’t capture the gorgeousness of those mountains in a photo.
Bạn không thể chụp lại **vẻ lộng lẫy** của những ngọn núi đó qua ảnh.
There’s a certain gorgeousness in simplicity.
Có một **vẻ tuyệt đẹp** nhất định trong sự đơn giản.