아무 단어나 입력하세요!

"goose" in Vietnamese

ngỗng

Definition

Ngỗng là loài chim nước lớn có cổ dài, thường to hơn vịt. Từ này chỉ cả ngỗng đực và cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều là 'geese' chứ không phải 'gooses'. Không nên nhầm lẫn với vịt hoặc thiên nga. 'Silly goose' là cách gọi đùa, và 'What's good for the goose is good for the gander' là một câu tục ngữ phổ biến.

Examples

The goose is swimming in the lake.

**Ngỗng** đang bơi trong hồ.

We saw a goose near the farm.

Chúng tôi đã thấy một con **ngỗng** gần trang trại.

That goose has a very long neck.

Con **ngỗng** đó có cái cổ rất dài.

Watch out—that goose looks like it might chase you.

Cẩn thận—con **ngỗng** đó có thể đuổi theo bạn.

I almost dropped my coffee when the goose hissed at me.

Tôi suýt làm rơi cà phê khi con **ngỗng** rít lên với tôi.

Don't get too close to the goose if it has babies nearby.

Đừng đến quá gần **ngỗng** nếu nó có con nhỏ gần đó.