아무 단어나 입력하세요!

"googly" in Vietnamese

bóng xoáy lừa (cricket)mắt lồi (giả/đồ chơi)

Definition

Trong cricket, 'googly' là cú ném bóng xoáy bất ngờ làm đối thủ khó đoán. Ngoài ra, từ này còn được dùng cho mắt giả to, lồi hoặc mắt đồ chơi lăn lộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'googly' trong cricket hoặc nói đùa về mắt giả to, không dùng cho vấn đề y tế. 'bowl a googly' là ném bóng gây bất ngờ; 'googly eyes' dùng cho đồ chơi.

Examples

The bowler threw a googly and confused the batsman.

Người ném bóng đã ném một cú **googly** khiến tay đánh bối rối.

She glued two googly eyes on her craft project.

Cô ấy đã dán hai con mắt **googly** lên dự án thủ công của mình.

He made a funny face with googly eyes.

Anh ấy làm khuôn mặt buồn cười với mắt **googly**.

That was a real googly—I didn’t see it coming at all.

Đó thật sự là một cú **googly**—tôi hoàn toàn không nhìn ra trước.

Kids love playing with googly eyes—they put them on everything.

Trẻ em rất thích chơi với mắt **googly**—chúng dán lên mọi thứ.

He bowled such a tricky googly that the whole team cheered.

Anh ấy đã ném một cú **googly** khó đến mức cả đội reo hò.