아무 단어나 입력하세요!

"google" in Vietnamese

googletra cứu trên Google

Definition

Sử dụng Google để tìm kiếm thông tin trên internet. Thường dùng để chỉ việc tra cứu trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày như động từ: 'google', 'đã google', 'đang google'. Có thể dùng với bất kỳ công cụ tìm kiếm nào.

Examples

I will google the answer to that question.

Tôi sẽ **google** đáp án cho câu hỏi đó.

He googled her name last night.

Anh ấy đã **google** tên cô ấy tối qua.

Can you google this place for me?

Bạn có thể **google** chỗ này giúp mình không?

I'm not sure—let me google it real quick.

Tôi không chắc—để mình **google** nhanh nhé.

If you don't know the word, just google it!

Nếu bạn không biết từ đó, chỉ cần **google** nó thôi!

People say you can google just about anything these days.

Người ta nói ngày nay bạn có thể **google** gần như mọi thứ.