아무 단어나 입력하세요!

"goofs" in Vietnamese

lỗi ngớ ngẩnsai lầm nhỏhành động ngốc nghếch

Definition

'Goofs' là những lỗi nhỏ, ngớ ngẩn hoặc hành động hài hước mà ai đó làm, thường là do vô ý. Cũng có thể dùng để chỉ người hành xử ngốc nghếch một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, dùng cho lỗi nhỏ, không nghiêm trọng. Đôi khi dùng chỉ lỗi trong phim ảnh hoặc gọi ai đó là ‘người ngốc nghếch, dễ thương’.

Examples

He made a few goofs on his math test.

Cậu ấy đã mắc vài **lỗi ngớ ngẩn** trong bài kiểm tra toán.

The movie had several funny goofs that the audience noticed.

Bộ phim có một số **lỗi ngớ ngẩn** hài hước mà khán giả đã nhận ra.

Don't worry about small goofs; everyone makes mistakes.

Đừng lo về những **lỗi ngớ ngẩn** nhỏ; ai cũng mắc sai lầm mà.

I love watching videos of funny goofs people make at work.

Tôi thích xem video về những **lỗi ngớ ngẩn** hài hước mà mọi người gặp phải ở nơi làm việc.

There were a bunch of goofs in last night's live show, but the audience seemed to enjoy them.

Trong buổi diễn trực tiếp tối qua có rất nhiều **lỗi ngớ ngẩn**, nhưng khán giả dường như rất thích.

We all have our little goofs—no big deal!

Ai cũng có những **lỗi ngớ ngẩn** nhỏ của riêng mình—không sao đâu!