아무 단어나 입력하세요!

"goof off" in Vietnamese

lười biếnglàm biếng

Definition

Tránh làm việc hoặc trách nhiệm bằng cách làm những việc dễ hoặc vui vẻ, thường có nghĩa là lười biếng hoặc phí thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày như 'ở trường', 'ở công ty'. Không mang nghĩa tiêu cực mạnh, thường thái độ nhẹ nhàng hoặc đùa cợt.

Examples

The students goof off when the teacher leaves the room.

Khi giáo viên rời đi, học sinh bắt đầu **lười biếng**.

Please don’t goof off at work; there’s a lot to do.

Làm ơn đừng **làm biếng** ở công ty, còn nhiều việc lắm.

He likes to goof off with his friends after school.

Anh ấy thích **lười biếng** với bạn sau giờ học.

We spent the whole afternoon just goofing off at the park.

Cả buổi chiều chúng tôi chỉ **làm biếng** ở công viên.

If you keep goofing off, you’ll never finish your project.

Nếu cứ **lười biếng** như vậy, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đâu.

I thought you were working, but you’re just goofing off online!

Tôi tưởng bạn đang làm việc, ai ngờ bạn chỉ đang **làm biếng** trên mạng thôi!