"goof around" in Vietnamese
Definition
Không làm việc mà dành thời gian để đùa nghịch hoặc làm những điều hài hước một cách thoải mái và không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Hay dùng cho trẻ em và học sinh nhưng người lớn cũng có thể dùng. Hầu hết mang ý nghĩa vui vẻ, không tiêu cực.
Examples
The kids always goof around after lunch.
Bọn trẻ lúc nào cũng **đùa nghịch** sau bữa trưa.
Please stop goofing around and finish your homework.
Làm ơn đừng **đùa nghịch** nữa, hãy làm xong bài tập đi.
Sometimes we just want to goof around and have fun.
Đôi khi chúng tôi chỉ muốn **đùa nghịch** và vui chơi thôi.
We were just goofing around in the park when it started to rain.
Chúng tôi chỉ đang **đùa nghịch** trong công viên thì trời bắt đầu mưa.
Every Friday afternoon, people tend to goof around because the weekend is near.
Chiều thứ Sáu nào mọi người cũng thường **đùa nghịch** vì sắp đến cuối tuần.
If you keep goofing around at work, you might get in trouble.
Nếu bạn cứ **đùa nghịch** ở chỗ làm, bạn có thể gặp rắc rối đấy.