"gooey" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ thứ gì đó dày, mềm, dính và thường lộn xộn như socola tan chảy hoặc siro.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, thường dùng cho thức ăn mềm, dính như socola hoặc phô mai chảy, cũng có thể mô tả cảm xúc quá ngọt ngào. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The cookies are soft and gooey inside.
Bên trong bánh quy thì mềm và **dính**.
She got gooey chocolate all over her hands.
Tay cô ấy dính đầy socola **sền sệt**.
The cheese on the pizza is hot and gooey.
Phô mai trên bánh pizza rất nóng và **dính**.
I love the gooey center of these brownies.
Tôi thích phần giữa **dính** của mấy chiếc brownie này.
After playing in the mud, their clothes were completely gooey.
Sau khi chơi trong bùn, quần áo của họ hoàn toàn **dính**.
That movie was a bit too gooey for my taste.
Bộ phim đó hơi quá **sến** so với sở thích của tôi.