"goody" in Vietnamese
Definition
'goody' thường chỉ kẹo hay đồ ngọt, đặc biệt cho trẻ em. Ngoài ra còn để chỉ người luôn tỏ ra quá ngoan hoặc đạo đức hơn người.
Usage Notes (Vietnamese)
'goody' hay dùng cho kẹo, đồ ngọt trẻ em; nếu nói ai là 'goody-goody' thì mang ý chê ai đó quá chăm chỉ làm điều tốt một cách giả tạo.
Examples
I got a goody from the candy store.
Tôi đã lấy một **kẹo** ở cửa hàng bánh kẹo.
He loves to eat a goody after lunch.
Anh ấy thích ăn một **kẹo** sau bữa trưa.
The teacher gave every student a goody as a prize.
Cô giáo phát một **kẹo** cho mỗi học sinh như phần thưởng.
Don't be such a goody; sometimes it's okay to break the rules.
Đừng làm **người quá ngoan** như thế; đôi khi phá vỡ quy tắc cũng không sao.
There were all kinds of goodies at the party.
Có đủ các loại **kẹo** ở bữa tiệc.
"Ooh, goody!" she exclaimed when she saw the surprise.
"Ôi, **kẹo**!" cô ấy reo lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.