아무 단어나 입력하세요!

"goodly" in Vietnamese

khá lớnđáng kểdồi dào

Definition

'Goodly' là một tính từ cổ hoặc văn học diễn tả số lượng, kích cỡ hoặc mức độ khá lớn, nổi bật hoặc đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hay trang trọng. Thường dùng để nói về số lượng/lượng lớn, không mang nghĩa 'tốt'. Gặp trong cụm như 'a goodly number', 'a goodly amount'.

Examples

They collected a goodly sum of money for charity.

Họ đã quyên góp được một số tiền **khá lớn** cho từ thiện.

A goodly number of guests arrived early.

Rất **đông** khách đã đến sớm.

She had a goodly career in the company.

Cô ấy đã có sự nghiệp **đáng kể** trong công ty.

The explorers packed a goodly supply of food for the trip.

Các nhà thám hiểm đã mang theo **nguồn lương thực khá lớn** cho chuyến đi.

"He inherited a goodly estate," said the lawyer.

"Anh ấy đã thừa kế một **tài sản khá lớn**," luật sư nói.

After walking a goodly distance, we finally saw the village.

Sau khi đi bộ một **quãng đường khá xa**, cuối cùng chúng tôi đã nhìn thấy ngôi làng.