아무 단어나 입력하세요!

"goodish" in Vietnamese

khá tốttạm được

Definition

Dùng để miêu tả cái gì đó khá tốt, không xuất sắc nhưng cũng trên mức trung bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá không trang trọng, dùng khi muốn nói cái gì tốt hơn trung bình nhưng không quá nổi bật. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The meal was goodish, but I've had better.

Bữa ăn **khá tốt** nhưng tôi từng ăn ngon hơn.

My score on the test was goodish.

Điểm của tôi trong bài thi **khá tốt**.

He gave a goodish answer to the question.

Anh ấy trả lời câu hỏi **khá tốt**.

His singing voice is goodish, but not quite professional.

Giọng hát của anh ấy **khá tốt**, nhưng chưa đủ chuyên nghiệp.

The movie was goodish; I wasn't bored, but it wasn't amazing either.

Bộ phim **khá tốt**; tôi không bị chán nhưng cũng không quá ấn tượng.

I'd say the weather's been goodish this week: not perfect, but pleasant enough.

Tôi nghĩ thời tiết tuần này **khá tốt**: không tuyệt đối, nhưng cũng đủ dễ chịu.