아무 단어나 입력하세요!

"goodish" in Indonesian

khá tốttạm ổn

Definition

Miêu tả cái gì đó khá tốt, không phải là xuất sắc nhưng tốt hơn mức bình thường.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thiên về khẩu ngữ, dùng khi muốn nói cái gì đó khá ổn nhưng vẫn chưa thật sự xuất sắc; không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The meal was goodish, but I've had better.

Bữa ăn **khá tốt**, nhưng tôi đã từng ăn ngon hơn.

My score on the test was goodish.

Điểm của tôi trong bài kiểm tra **khá tốt**.

He gave a goodish answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi **khá tốt**.

His singing voice is goodish, but not quite professional.

Giọng hát của anh ấy **khá tốt**, nhưng chưa phải là chuyên nghiệp.

The movie was goodish; I wasn't bored, but it wasn't amazing either.

Bộ phim **khá tốt**; tôi không thấy chán, nhưng nó cũng chưa tuyệt vời.

I'd say the weather's been goodish this week: not perfect, but pleasant enough.

Tuần này thời tiết **khá tốt**: chưa hoàn hảo, nhưng cũng khá dễ chịu.