"goodbyes" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc hành động khi mọi người chia tay nhau hoặc kết thúc một cuộc gặp. 'Goodbyes' chỉ nhiều lần tạm biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Goodbyes' dùng khi nói về nhiều lần chia tay. Nếu chỉ một lần, dùng 'goodbye'.
Examples
We said our goodbyes before leaving the party.
Chúng tôi đã nói **lời tạm biệt** trước khi rời bữa tiệc.
The teacher gave hugs and goodbyes to all the students.
Cô giáo đã ôm và nói **lời tạm biệt** với tất cả học sinh.
The movie was full of emotional goodbyes.
Bộ phim tràn đầy những **lời tạm biệt** xúc động.
After years of working together, the team's goodbyes were bittersweet.
Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, **lời tạm biệt** của cả nhóm vừa ngọt ngào vừa nuối tiếc.
Some goodbyes are harder than others, especially with close friends.
Một số **lời tạm biệt** khó khăn hơn những cái khác, nhất là với bạn bè thân thiết.
We lingered at the door, not wanting the goodbyes to end.
Chúng tôi nán lại ở cửa, không muốn **lời tạm biệt** kết thúc.