"good to see you" in Vietnamese
Rất vui gặp bạnMừng được gặp bạn
Definition
Diễn đạt sự vui mừng khi gặp lại ai đó sau một thời gian. Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc xã giao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trực tiếp khi gặp mặt, không dùng trong email hoặc cuộc gọi điện thoại thông thường. Có thể thay thế bằng 'rất vui được gặp lại bạn'.
Examples
Good to see you! How have you been?
**Rất vui gặp bạn**! Dạo này bạn thế nào?
It's good to see you after so long.
Sau bao lâu, **rất vui gặp bạn**.
Hey, good to see you again!
Này, **rất vui gặp bạn** lần nữa!
Wow, good to see you! I wasn't expecting to run into you here.
Ồ, **rất vui gặp bạn**! Không ngờ lại gặp bạn ở đây.
It's always good to see you—let's catch up soon.
Lúc nào cũng **rất vui gặp bạn**—mình gặp nhau sớm nữa nhé.
Good to see you—you look great!
**Rất vui gặp bạn**—bạn trông thật tuyệt!