아무 단어나 입력하세요!

"good to hear your voice" in Vietnamese

nghe giọng bạn thật vuivui khi được nghe giọng bạn

Definition

Gửi sự vui mừng, thân thiện khi được nghe giọng của ai đó, nhất là sau thời gian dài không liên lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói chuyện qua điện thoại, sau một thời gian không nói chuyện. Diễn đạt sự thân thiện, lịch sự.

Examples

It's good to hear your voice after so long.

Sau ngần ấy lâu, **nghe giọng bạn thật vui**.

Hi Mom, it's good to hear your voice.

Chào mẹ, **nghe giọng mẹ thật vui**.

It's always good to hear your voice when I'm feeling sad.

Mỗi khi buồn, mình luôn **vui khi được nghe giọng bạn**.

Wow, it's really good to hear your voice again after all these years!

Wow, thật sự **nghe giọng bạn thật vui** sau từng ấy năm!

It's just good to hear your voice and know you're okay.

Chỉ cần **nghe giọng bạn** và biết bạn ổn là mình vui rồi.

Honestly, after the day I've had, it's good to hear your voice.

Thật sự, sau một ngày như hôm nay, **nghe giọng bạn thật vui**.