아무 단어나 입력하세요!

"good times" in Vietnamese

những lúc vui vẻthời gian hạnh phúc

Definition

Khoảng thời gian mọi người vui vẻ, thư giãn, và tận hưởng cùng nhau. Thường dùng để chỉ những kỷ niệm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, mang nghĩa tích cực, thường để hồi tưởng hoặc gửi lời chúc. Ít khi dùng cho sự kiện tương lai.

Examples

We had good times at the beach.

Chúng tôi đã có **những lúc vui vẻ** ở bãi biển.

Those were good times when we were in school.

Hồi chúng ta còn đi học đúng là **thời gian hạnh phúc**.

I always remember the good times with my family.

Tôi luôn nhớ về **những lúc vui vẻ** bên gia đình.

Here's to good times and great friends!

Cạn ly vì **những lúc vui vẻ** và những người bạn tuyệt vời!

We laughed a lot and just enjoyed the good times.

Chúng tôi đã cười nhiều và chỉ đơn giản là tận hưởng **những lúc vui vẻ**.

No worries, just living in the good times right now.

Không lo lắng gì cả, chỉ đang sống trong những **thời gian hạnh phúc**.