"good samaritan" in Vietnamese
Definition
Chỉ người giúp đỡ người khác một cách vô tư, nhất là khi họ là người lạ và không mong nhận lại điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với chữ viết hoa: 'Good Samaritan'. Dùng cho trường hợp giúp đỡ người lạ một cách vị tha. Không dùng cho người chỉ giúp bạn bè hoặc người thân.
Examples
She acted as a Good Samaritan when she helped the old man cross the street.
Cô ấy đã hành động như một **người Samaritan nhân hậu** khi giúp cụ ông qua đường.
A Good Samaritan called an ambulance for the injured cyclist.
Một **người Samaritan nhân hậu** đã gọi xe cứu thương cho người đi xe đạp bị thương.
Being a Good Samaritan can make a big difference in someone’s life.
Là một **người Samaritan nhân hậu** có thể tạo ra sự thay đổi lớn trong cuộc đời ai đó.
He didn’t know her, but he became a Good Samaritan and paid for her meal when she forgot her wallet.
Anh ấy không quen cô ấy nhưng đã trở thành một **người Samaritan nhân hậu** khi thanh toán bữa ăn cho cô vì cô quên ví.
Nobody asked him, but the Good Samaritan stopped to help change the flat tire.
Không ai yêu cầu, nhưng **người Samaritan nhân hậu** vẫn dừng lại giúp thay lốp xe.
In emergencies, being a Good Samaritan takes courage and empathy.
Trong trường hợp khẩn cấp, làm **người Samaritan nhân hậu** cần có lòng dũng cảm và sự đồng cảm.