"good riddance" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì không mong muốn rời đi, dùng để diễn đạt sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng. Bạn cảm thấy khoẻ hơn vì không còn điều phiền toái đó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong văn nói, nhấn mạnh cảm xúc mạnh, thường với người hoặc việc mình không thích. Tránh nói thẳng với người liên quan vì dễ bị cho là thô lỗ.
Examples
Good riddance! I'm glad that old chair is gone.
**Thoát nợ rồi**! Tôi mừng cái ghế cũ đó đã đi rồi.
When the noisy neighbors moved out, we all said, 'Good riddance!'
Khi mấy người hàng xóm ồn ào chuyển đi, tất cả chúng tôi đều bảo '**Thoát nợ rồi**!'.
He quit the team? Good riddance.
Anh ấy nghỉ khỏi đội à? **Thoát nợ rồi**.
I can’t believe they finally fixed the elevator. Good riddance to that old broken one!
Không thể tin họ cuối cùng cũng sửa xong thang máy. **Thoát nợ rồi** với cái cũ luôn hỏng!
After all the drama, he's leaving the company—good riddance!
Sau bao nhiêu chuyện, anh ấy rời công ty—**thoát nợ rồi**!
You didn’t like that job anyway. Good riddance to stressful days!
Bạn vốn cũng không thích công việc đó. **Thoát nợ rồi** với những ngày căng thẳng!