아무 단어나 입력하세요!

"good as gold" in Vietnamese

ngoan như thiên thầnrất ngoan

Definition

Diễn tả ai đó, thường là trẻ em, rất ngoan, nghe lời và cư xử tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, thể hiện sự khen ngợi trong ngữ cảnh thân mật. Đôi khi cũng dùng cho người lớn để nói họ ngoan hoặc đáng tin.

Examples

The children were good as gold at the party.

Những đứa trẻ ở bữa tiệc đều **ngoan như thiên thần**.

She sat good as gold during the whole lesson.

Cô ấy ngồi **ngoan như thiên thần** suốt buổi học.

My son is good as gold when he visits his grandparents.

Con trai tôi rất **ngoan như thiên thần** khi đến thăm ông bà.

The dog stayed good as gold while we were out.

Chú chó ở nhà **ngoan như thiên thần** khi chúng tôi đi vắng.

The kids promised to be good as gold for the babysitter.

Bọn trẻ hứa sẽ **ngoan như thiên thần** với bảo mẫu.

After her nap, she was good as gold and didn’t make any fuss.

Sau khi ngủ trưa, cô ấy **ngoan như thiên thần**, không hề làm khó chịu.