아무 단어나 입력하세요!

"good and" in Vietnamese

hoàn toànthật sự

Definition

'Good and' dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoàn toàn hoặc ở mức độ rất cao, giống như 'rất' hoặc 'thực sự'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ ('good and ready'). Không dùng theo nghĩa từng từ riêng lẻ.

Examples

I'm good and tired after that long walk.

Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi đã **hoàn toàn** mệt rồi.

Make sure the oven is good and hot before you start baking.

Hãy chắc rằng lò nướng đã **thật sự** nóng trước khi bạn bắt đầu nướng.

She was good and sure about her decision.

Cô ấy đã **hoàn toàn** chắc chắn với quyết định của mình.

Let’s wait until things are good and calm before we talk.

Hãy chờ đến khi mọi chuyện **thật sự** yên ổn rồi hãy nói chuyện.

He was good and lost in the city after taking a wrong turn.

Anh ấy bị **thật sự** lạc ở thành phố sau khi đi nhầm đường.

Make sure your hands are good and clean before you touch the cake.

Hãy chắc tay bạn đã **hoàn toàn** sạch trước khi chạm vào bánh.