아무 단어나 입력하세요!

"gone to meet your maker" in Vietnamese

về với Chúatrở về với Đấng tạo hóa

Definition

Cách nói nhẹ nhàng hoặc thi vị để diễn đạt ai đó đã qua đời, ám chỉ việc đi gặp Đấng tối cao hay Chúa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, lời nói nhẹ nhàng hoặc hài hước đen. Không nên dùng trong văn bản pháp lý hoặc ở những tình huống quá trang trọng.

Examples

His grandfather has gone to meet his maker.

Ông của anh ấy đã **về với Chúa**.

Many believe we all will someday go to meet our maker.

Nhiều người tin rằng một ngày nào đó tất cả chúng ta sẽ **về với Đấng tạo hóa**.

The old dog has finally gone to meet his maker.

Cuối cùng con chó già đã **về với Chúa**.

After years of illness, she peacefully went to meet her maker last night.

Sau nhiều năm bệnh tật, tối qua bà ấy đã **về với Chúa** một cách thanh thản.

They said Uncle Joe has gone to meet his maker, but he'll always be in our memories.

Họ nói rằng chú Joe đã **trở về với Đấng tạo hóa**, nhưng ông sẽ luôn sống trong ký ức của chúng ta.

The villain in the movie finally goes to meet his maker in the end.

Tên phản diện trong phim cuối cùng **về với Chúa** ở đoạn kết.