아무 단어나 입력하세요!

"gondolier" in Vietnamese

người chèo thuyền gondola

Definition

Người chèo thuyền gondola là người lái hoặc chèo thuyền gondola, loại thuyền dài và hẹp, đặc biệt phổ biến ở Venice, Ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ dùng cho người chèo thuyền gondola ở Venice. Không dùng cho người chèo thuyền thông thường.

Examples

The gondolier wore a striped shirt.

**Người chèo thuyền gondola** mặc áo sọc.

A gondolier rowed us along the canal.

**Người chèo thuyền gondola** đã chèo chúng tôi dọc theo kênh.

The gondolier sang a song.

**Người chèo thuyền gondola** hát một bài hát.

We listened to the gondolier tell stories about Venice.

Chúng tôi lắng nghe **người chèo thuyền gondola** kể chuyện về Venice.

Being a gondolier takes strong arms and lots of skill.

Trở thành **người chèo thuyền gondola** đòi hỏi cánh tay khỏe và kỹ năng cao.

The gondolier waved as we passed under the bridge.

**Người chèo thuyền gondola** vẫy tay khi chúng tôi đi qua dưới cầu.