아무 단어나 입력하세요!

"goldilocks" in Vietnamese

Goldilocksvừa phải (cân bằng hoàn hảo)

Definition

Goldilocks là tên một cô bé trong truyện cổ tích nổi tiếng, luôn tìm thứ vừa vặn nhất. Từ này còn dùng để chỉ điều gì đó hoàn hảo, không quá nhiều cũng không quá ít.

Usage Notes (Vietnamese)

'Goldilocks' thường dùng làm tên riêng trong truyện hoặc thành ngữ khoa học như 'Goldilocks zone', ý chỉ sự cân bằng tuyệt vời. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện ở trường học và khoa học.

Examples

Goldilocks visited the house of the three bears.

**Goldilocks** đã ghé thăm nhà của ba con gấu.

My teacher told the Goldilocks story in class.

Thầy cô tôi đã kể câu chuyện về **Goldilocks** trong lớp.

This answer is not too short or too long—it's Goldilocks.

Câu trả lời này không quá ngắn cũng không quá dài—nó **Goldilocks**.

We're looking for a Goldilocks solution—not too risky, not too safe.

Chúng tôi đang tìm một giải pháp **Goldilocks**—không quá mạo hiểm, cũng không quá an toàn.

Astronomers call the area around a star where life can exist the 'Goldilocks zone.'

Các nhà thiên văn học gọi vùng quanh một ngôi sao có thể tồn tại sự sống là khu vực '**Goldilocks**'.

I need my coffee at a Goldilocks temperature—not burning hot, not cold.

Tôi muốn cà phê của mình ở nhiệt độ **Goldilocks**—không quá nóng, cũng không quá nguội.