아무 단어나 입력하세요!

"goldeneye" in Vietnamese

vịt mắt vàng

Definition

Vịt mắt vàng là một loài vịt có mắt màu vàng sáng, lông đen trắng. Tên này cũng chỉ các loài cùng chi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc khi quan sát chim. Không liên quan đến phim 'GoldenEye' về James Bond.

Examples

The goldeneye is easy to recognize because of its yellow eyes.

**Vịt mắt vàng** rất dễ nhận ra nhờ đôi mắt vàng của nó.

Many birdwatchers go to the lake to see a goldeneye.

Nhiều người quan sát chim đến hồ để ngắm **vịt mắt vàng**.

A male goldeneye has a black-and-white body.

**Vịt mắt vàng** đực có bộ lông đen trắng.

If you're lucky, you might spot a goldeneye during your winter walk by the river.

Nếu may mắn, bạn có thể bắt gặp **vịt mắt vàng** khi đi dạo bên sông vào mùa đông.

The distinctive call of the goldeneye can be heard across the marshes in early spring.

Tiếng kêu đặc biệt của **vịt mắt vàng** vang vọng khắp đầm lầy vào đầu mùa xuân.

Some people travel great distances just to see a rare goldeneye in the wild.

Một số người sẵn sàng đi xa chỉ để ngắm **vịt mắt vàng** quý hiếm ngoài thiên nhiên.