아무 단어나 입력하세요!

"golden rule" in Vietnamese

quy tắc vàng

Definition

Đây là nguyên tắc đạo đức cơ bản khuyên bạn hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh về đạo đức, giáo dục hoặc nói về cách ứng xử. Hay gặp trong các cụm như 'The golden rule is...' hoặc 'Follow the golden rule.' Gắn với sự tôn trọng và tốt bụng với người khác.

Examples

The golden rule is to treat others the way you want to be treated.

**Quy tắc vàng** là đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.

Many religions teach the golden rule as a basic value.

Nhiều tôn giáo dạy **quy tắc vàng** như một giá trị cơ bản.

You should remember the golden rule when meeting new people.

Bạn nên nhớ **quy tắc vàng** khi gặp người mới.

If everyone followed the golden rule, the world would be a kinder place.

Nếu mọi người đều làm theo **quy tắc vàng**, thế giới sẽ trở nên tử tế hơn.

My parents always reminded me of the golden rule when I was a kid.

Khi còn nhỏ, bố mẹ tôi luôn nhắc nhở tôi về **quy tắc vàng**.

It's a good idea to apply the golden rule in the workplace too.

Áp dụng **quy tắc vàng** trong môi trường làm việc cũng là một ý tưởng hay.