아무 단어나 입력하세요!

"goldbricks" in Vietnamese

kẻ lười biếngngười trốn việc

Definition

Những người tìm cách né tránh công việc hoặc giả vờ bận rộn nhưng thực chất không làm gì. Từ này dùng thân mật, thường chỉ người lười biếng nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, thường mang ý tiêu cực hoặc chỉ trích dí dỏm. Hay gặp trong môi trường làm việc để nói về đồng nghiệp lười.

Examples

Some workers are called goldbricks because they avoid hard tasks.

Một số nhân viên bị gọi là **kẻ lười biếng** vì họ né tránh công việc khó.

The boss warned the goldbricks to start working harder.

Sếp đã cảnh báo **kẻ lười biếng** nên làm việc chăm chỉ hơn.

Don't be one of the goldbricks in the office.

Đừng trở thành một trong những **kẻ lười biếng** ở văn phòng.

Whenever there's real work to do, the goldbricks always disappear.

Cứ hễ có việc thực sự thì **kẻ lười biếng** luôn biến mất.

Jake's team is full of goldbricks who find excuses to slack off.

Đội của Jake đầy **kẻ lười biếng** luôn tìm lý do để trốn việc.

We need problem-solvers, not a bunch of goldbricks.

Chúng ta cần người giải quyết vấn đề, không phải một lũ **kẻ lười biếng**.