"goldbricking" in Vietnamese
Definition
Cố ý không làm việc hoặc chỉ giả vờ làm việc trong khi thực ra không làm gì, nhất là tại nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là tiếng lóng Mỹ, chủ yếu dùng trong môi trường công sở. Không giống 'lười biếng' thông thường, nó nhấn mạnh việc giả vờ làm việc. Cụm "bị phát hiện goldbricking" nghĩa là bị bắt quả tang.
Examples
Goldbricking is not allowed in this company.
Công ty này không cho phép **tránh việc**.
He's always goldbricking and somehow never gets caught.
Anh ấy lúc nào cũng **tránh việc**, mà bằng cách nào đó không bao giờ bị phát hiện.
If you keep goldbricking, your coworkers will notice.
Nếu bạn cứ **tránh việc**, đồng nghiệp sẽ để ý ngay.
Instead of goldbricking, maybe try helping out on that new project.
Thay vì **tránh việc**, hãy thử giúp đỡ dự án mới đó xem sao.
The manager found two employees goldbricking in the break room.
Quản lý đã phát hiện hai nhân viên đang **tránh việc** trong phòng nghỉ.
She was fired for goldbricking during work hours.
Cô ấy bị sa thải vì **tránh việc** trong giờ làm.