"goiter" in Vietnamese
Definition
Bướu cổ là hiện tượng tuyến giáp ở cổ bị sưng to, tạo thành một khối u nhìn thấy được. Thường xuất hiện do cơ thể thiếu iốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bướu cổ' chỉ dùng cho hiện tượng tuyến giáp sưng, không dùng cho các loại u bướu khác ở cổ. Thường gặp khi nói về thiếu iốt hoặc rối loạn tuyến giáp.
Examples
The doctor said she has a goiter.
Bác sĩ nói cô ấy bị **bướu cổ**.
A goiter can make swallowing difficult.
**Bướu cổ** có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
Lack of iodine can cause a goiter.
Thiếu iốt có thể gây **bướu cổ**.
She noticed a lump in her neck and was worried it might be a goiter.
Cô ấy thấy có khối u ở cổ và lo lắng đó có thể là **bướu cổ**.
In some regions, people are more likely to have goiter because there isn't enough iodine in the soil.
Ở một số vùng, do đất thiếu iốt nên người dân dễ bị **bướu cổ** hơn.
After taking iodine supplements, his goiter slowly got smaller over time.
Sau khi bổ sung iốt, **bướu cổ** của anh ấy dần nhỏ lại theo thời gian.